observer's meridian
Định nghĩa
Danh từ: Kinh tuyến của người quan sát (observer's meridian) là một kinh tuyến trên thiên cầu đi qua điểm thiên đỉnh (zenith) của người quan sát. Nói cách khác, đây là vòng tròn lớn tưởng tượng trên bầu trời đi qua cả thiên đỉnh của người quan sát và hai cực thiên cầu (bắc và nam). Kinh tuyến này chia bầu trời thành hai nửa: nửa phía đông và nửa phía tây, và được dùng làm mốc để xác định vị trí của các thiên thể trên bầu trời.
Ví dụ sử dụng
- (Kinh tuyến của người quan sát là một đường tưởng tượng chạy từ cực thiên cầu bắc đến cực thiên cầu nam, đi ngay qua đỉnh đầu.)
- (Một ngôi sao đi qua kinh tuyến của người quan sát khi nó đạt đến điểm cao nhất trên bầu trời.)
- (Thời điểm Mặt Trời đi qua kinh tuyến của người quan sát được gọi là buổi trưa mặt trời địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the observer's meridian": nằm trên kinh tuyến của người quan sát, tức là ở vị trí cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời tùy theo hướng quan sát.
- The planet Jupiter will be on the observer's meridian at midnight, making it an excellent time for observation. (Sao Mộc sẽ nằm trên kinh tuyến của người quan sát lúc nửa đêm, khiến đây là thời điểm tuyệt vời để quan sát.)
"to cross the observer's meridian": đi qua kinh tuyến của người quan sát, một sự kiện thiên văn quan trọng để đo thời gian hoặc vị trí.
- Astronomers use the moment a star crosses the observer's meridian to calculate its right ascension. (Các nhà thiên văn sử dụng thời điểm một ngôi sao đi qua kinh tuyến của người quan sát để tính toán xích kinh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Meridian (danh từ): kinh tuyến nói chung, không chỉ riêng cho người quan sát.
- The prime meridian passes through Greenwich, England. (Kinh tuyến gốc đi qua Greenwich, Anh.)
- Zenith (danh từ): thiên đỉnh, điểm trên bầu trời ngay phía trên đầu người quan sát.
- The Sun was at its zenith at noon. (Mặt Trời ở thiên đỉnh vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Local meridian: kinh tuyến địa phương, một thuật ngữ tương tự dùng trong thiên văn học để chỉ kinh tuyến đi qua vị trí cụ thể của người quan sát.
- Celestial meridian: kinh tuyến thiên cầu, thuật ngữ tổng quát hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass through: đi qua (kinh tuyến).
- The star passes through the observer's meridian twice a day. (Ngôi sao đi qua kinh tuyến của người quan sát hai lần một ngày.)
- Align with: căn chỉnh với (kinh tuyến).
- The telescope was aligned with the observer's meridian for precise tracking. (Kính thiên văn đã được căn chỉnh với kinh tuyến của người quan sát để theo dõi chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- "To stand on the meridian": đứng trên kinh tuyến, một cách diễn đạt cổ điển để chỉ việc một thiên thể ở vị trí cao nhất hoặc thấp nhất trên bầu trời.
- When the Moon stands on the meridian, it is at its highest point and easiest to observe. (Khi Mặt Trăng đứng trên kinh tuyến, nó ở điểm cao nhất và dễ quan sát nhất.)